Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 21/12/2025

Den Bosch
2 - 0

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốVitesse Arnhem
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
38Chỉ số 2452
5Chỉ số 228
4Chỉ số 36
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23105
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-3362232751063317840
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Boumassaoudi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Boumassaoudi#34

I.Boumassaoudi#9

I.Boumassaoudi#26

I.Boumassaoudi#15
I.Boumassaoudi#46

I.Boumassaoudi#19
I.Boumassaoudi#51

I.Boumassaoudi#11

I.Boumassaoudi#16
I.Boumassaoudi#1
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-116241735286332719713
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nino Zonneveld#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pinto#31

J.Pinto#20

J.Pinto#22

J.Pinto#55
J.Pinto#23

J.Pinto#21
J.Pinto#11
J.Pinto#34

J.Pinto#8

J.Pinto#9

J.Pinto#30

J.Pinto#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem3 - 1
Den Bosch
Den Bosch4 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 3
Vitesse Arnhem
Den Bosch1 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch1 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
Willem II
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Den Bosch5 - 2
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#12#22#30#44#53#60#70
Vitesse Arnhem
#10#20#30#46#52#60#70
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht