Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 26/11/2025

Roda JC
1 - 2

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốDordrecht
112Chỉ số 2373
67Chỉ số 2436
2Chỉ số 34
8Chỉ số 223
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-112232882442911714
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Foss#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Muller#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Deom#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Takidine#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Seedorf#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Breij#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Breij#19
M.Breij#27

M.Breij#35

M.Breij#17

M.Breij#20

M.Breij#34

M.Breij#23

M.Breij#2

M.Breij#21
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-163242358211418746
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Pynadath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Asten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Venema#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Eduardo#20

Y.Eduardo#11

Y.Eduardo#25
Y.Eduardo#77

Y.Eduardo#10

Y.Eduardo#15
Y.Eduardo#24

Y.Eduardo#27

Y.Eduardo#1

Y.Eduardo#28

Y.Eduardo#9

Y.Eduardo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 1
Dordrecht
Roda JC4 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 2
Roda JC
Roda JC4 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 5
Roda JC
Dordrecht0 - 5
Roda JC
Roda JC4 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Emmen1 - 1
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
VV Capelle1 - 5
Roda JC
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Willem II1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss1 - 2
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Willem II7 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#11#20#30#42#57#60#70
Dordrecht
#12#21#30#44#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht