Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 04/11/2025

Dordrecht
0 - 1
Almere City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốAlmere City FC
0Chỉ số 80
8Chỉ số 28
15Chỉ số 2212
2Chỉ số 33
49Chỉ số 2442
98Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-3-363242352110874629
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.v.d.Sluijs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Venema#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.rossi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.rossi#28

n.rossi#11

n.rossi#25
n.rossi#14

n.rossi#15
n.rossi#17
n.rossi#24

n.rossi#27

n.rossi#1

n.rossi#9

n.rossi#16

n.rossi#20
Almere City FC
Sơ đồ 4-3-31252215322019871711
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Amoah Foah-Sam#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Engel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.vianello#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kalisvaart#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.deNijs#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.deHaan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Burgering#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Poku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kadile#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kadile#3

J.Kadile#10

J.Kadile#2

J.Kadile#23

J.Kadile#4

J.Kadile#30
J.Kadile#31

J.Kadile#24

J.Kadile#21

J.Kadile#9
J.Kadile#40

J.Kadile#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht0 - 1
Dordrecht
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 3
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
Dordrecht1 - 2
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Willem II7 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Emmen2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch3 - 3
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Sparta Nijkerk0 - 2
AZ Alkmaar Youth
Roda JC2 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
De Graafschap3 - 2
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag2 - 1
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#10#20#30#42#58#60#70
Almere City FC
#11#20#30#43#58#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss
Ajax Amsterdam U21
MVV Maastricht