Belgian Pro League23:30 ngày 25/05/2025

Union Saint-Gilloise
3 - 1

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốKAA Gent
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 24
57Chỉ số 2425
130Chỉ số 2355
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-1-2492616282524272210779
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Sykes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Fuseini#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic#23

Franjo·Ivanovic#4

Franjo·Ivanovic#48

Franjo·Ivanovic#12

Franjo·Ivanovic#13

Franjo·Ivanovic#11

Franjo·Ivanovic#6

Franjo·Ivanovic#14

Franjo·Ivanovic#21
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-1-23218382351516206149
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Soumah#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kotto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.DeMeyer#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Gandelman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Guojohnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Guojohnsen#28

A.Guojohnsen#4

A.Guojohnsen#11

A.Guojohnsen#10

A.Guojohnsen#24

A.Guojohnsen#45

A.Guojohnsen#12

A.Guojohnsen#30

A.Guojohnsen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 2
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise1 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise4 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise2 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp0 - 4
Union Saint-Gilloise
Anderlecht0 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 0
Racing Genk
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Racing Genk2 - 1
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent1 - 4
Racing Genk
KAA Gent0 - 3
Royal Antwerp
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV KortrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#13#21#30#42#57#60#70
KAA Gent
#11#21#30#40#54#60#70
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Cercle Brugge
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk