Belgian Pro League23:30 ngày 18/05/2025

KAA Gent
1 - 4

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốRacing Genk
56Chỉ số 2446
3Chỉ số 215
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-2-132183822724520101514
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Soumah#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kotto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Vlieger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kums#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Omgba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vanzier#30

D.Vanzier#35

D.Vanzier#16

D.Vanzier#12

D.Vanzier#6

D.Vanzier#45

D.Vanzier#9

D.Vanzier#11

D.Vanzier#19
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-139273441924171420329
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nkuba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Kongolo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yaimar Abel Medina Ortiz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sattlberger#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Sor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Adedeji#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Oh#99

H.Oh#23

H.Oh#34

H.Oh#18

H.Oh#77

H.Oh#15

H.Oh#7

H.Oh#21

H.Oh#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 2
Racing Genk
Racing Genk0 - 1
KAA Gent
Racing Genk2 - 2
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Racing Genk
KAA Gent2 - 3
Racing Genk
Racing Genk1 - 0
KAA Gent
Racing Genk0 - 2
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Royal Antwerp
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
Royal Antwerp0 - 1
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Racing Genk0 - 2
Club Brugge
Union Saint-Gilloise1 - 0
Racing Genk
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
FCV Dender EH0 - 1
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#11#21#30#41#57#60#70
Racing Genk
#14#22#30#40#52#60#70
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk