Belgian Pro League01:45 ngày 18/05/2025

Royal Antwerp
0 - 4

Union Saint-Gilloise
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốUnion Saint-Gilloise
7Chỉ số 2210
36Chỉ số 2429
1Chỉ số 31
3Chỉ số 217
0Chỉ số 81
1Chỉ số 22
107Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191546335208791027
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Odoi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.A.Balikwisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#11

M.Bayo#2

M.Bayo#16

M.Bayo#23

M.Bayo#26

M.Bayo#4

M.Bayo#30

M.Bayo#15

M.Bayo#75
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-1-249548282527242210977
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Leysen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fuseini#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fuseini#14

M.Fuseini#4

M.Fuseini#12

M.Fuseini#13

M.Fuseini#26

M.Fuseini#20

M.Fuseini#21

M.Fuseini#23

M.Fuseini#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp5 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 0
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise4 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 3
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
KAA Gent0 - 3
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Anderlecht0 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 0
Racing Genk
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard LiegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#10#20#30#41#51#60#70
Union Saint-Gilloise
#14#23#30#41#52#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk