Belgian Pro League18:30 ngày 13/04/2025

Royal Antwerp
0 - 1

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốKAA Gent
12Chỉ số 229
79Chỉ số 2433
143Chỉ số 2357
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
2Chỉ số 33
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-3-391253365810209187
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Odoi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.A.Balikwisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Chery#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

G.Kerk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kerk#75

G.Kerk#15

G.Kerk#30

G.Kerk#4

G.Kerk#54
G.Kerk#43
G.Kerk#92

G.Kerk#27

G.Kerk#11
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-1-232184232251620101445
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Fadiga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Omgba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Goore#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Goore#3

H.Goore#11

H.Goore#13

H.Goore#24

H.Goore#2

H.Goore#15

H.Goore#9

H.Goore#6

H.Goore#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Royal Antwerp
KAA Gent2 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 0
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
Royal Antwerp
KAA Gent0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 0
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Royal Antwerp2 - 1
KV Kortrijk
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp2 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
KAA Gent0 - 3
Real Betis
KV Mechelen3 - 3
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#10#20#30#42#55#60#70
KAA Gent
#11#21#30#43#52#60#70
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH
Sint-Truidense