Belgian Pro League01:45 ngày 11/05/2025

Anderlecht
0 - 1

Union Saint-Gilloise
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốUnion Saint-Gilloise
2Chỉ số 24
1Chỉ số 81
4Chỉ số 224
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
30Chỉ số 2428
2Chỉ số 34
76Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 4-3-32679345322110111219
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Angulo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Angulo#83

N.Angulo#74

N.Angulo#6

N.Angulo#16

N.Angulo#17

N.Angulo#34

N.Angulo#23

N.Angulo#29

N.Angulo#20
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-1-249516282527242210977
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalaily#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fuseini#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fuseini#13

M.Fuseini#26

M.Fuseini#23

M.Fuseini#21

M.Fuseini#20

M.Fuseini#14

M.Fuseini#4

M.Fuseini#48

M.Fuseini#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 0
Anderlecht
Union Saint-Gilloise0 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 1
Union Saint-Gilloise
Anderlecht2 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Anderlecht
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo2 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 0
Racing Genk
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EHĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#10#20#30#42#52#60#70
Union Saint-Gilloise
#11#21#30#44#54#60#70
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk