Belgian Pro League23:30 ngày 27/04/2025

Union Saint-Gilloise
0 - 0

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốClub Brugge
39Chỉ số 2454
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
5Chỉ số 25
81Chỉ số 2390
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-5-24951628256242722912
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.VanDePerre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#10

P.David#11

P.David#26

P.David#13

P.David#48

P.David#4

P.David#14

P.David#20

P.David#77
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12964444551530820689
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jutglà#21

F.Jutglà#17

F.Jutglà#10

F.Jutglà#71

F.Jutglà#84

F.Jutglà#14

F.Jutglà#27

F.Jutglà#2

F.Jutglà#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 2
Union Saint-Gilloise
Club Brugge2 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 2
Club Brugge
Union Saint-Gilloise2 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
Aston Villa3 - 0
Club Brugge
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 3
Aston VillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#10#20#30#43#55#60#70
Club Brugge
#10#20#30#43#55#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk