Belgian Pro League01:30 ngày 25/04/2025

Club Brugge
0 - 1

Union Saint-Gilloise
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốUnion Saint-Gilloise
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2428
121Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
12Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-3-32264444552030158179
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Tzolis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jutglà#14

F.Jutglà#10

F.Jutglà#68

F.Jutglà#21

F.Jutglà#41

F.Jutglà#2

F.Jutglà#27

F.Jutglà#62

F.Jutglà#71

F.Jutglà#29
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-5-24951628252724621912
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.VanDePerre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#11

P.David#10

P.David#77

P.David#20

P.David#14

P.David#4

P.David#48

P.David#13

P.David#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 2
Union Saint-Gilloise
Club Brugge2 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise1 - 2
Club Brugge
Union Saint-Gilloise2 - 0
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Club Brugge
Union Saint-Gilloise1 - 3
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
Aston Villa3 - 0
Club Brugge
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 3
Aston Villa
KAA Gent1 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#10#20#30#41#52#60#70
Union Saint-Gilloise
#11#21#30#43#52#60#70
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk