Belgian Pro League01:30 ngày 24/04/2025

Anderlecht
5 - 0

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốKAA Gent
58Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2352
0Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 223
4Chỉ số 24
6Chỉ số 210
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 4-3-32679345213210271211
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Edozie#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hazard#20

T.Hazard#18

T.Hazard#19

T.Hazard#6

T.Hazard#74

T.Hazard#25

T.Hazard#16

T.Hazard#17

T.Hazard#23
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-33213423185162015910
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mitrović#13 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Samoise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ito#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Guojohnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Omgba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Omgba#14

A.Omgba#11

A.Omgba#2

A.Omgba#45

A.Omgba#6

A.Omgba#22

A.Omgba#27

A.Omgba#30

A.Omgba#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht6 - 0
KAA Gent
Anderlecht1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
RC Sporting Charleroi0 - 1
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
Beerschot WilrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#15#23#30#40#54#60#70
KAA Gent
#10#20#30#42#54#60#70
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Sint-Truidense