Belgian Pro League01:45 ngày 06/04/2025

KAA Gent
0 - 3

Union Saint-Gilloise
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốUnion Saint-Gilloise
120Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 31
3Chỉ số 215
47Chỉ số 2446
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-1-23242321851611151410
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kotto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Samoise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sonko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Omgba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Omgba#9

A.Omgba#45

A.Omgba#17

A.Omgba#24

A.Omgba#20

A.Omgba#30

A.Omgba#22

A.Omgba#12

A.Omgba#6
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-4-2-14951628252762291012
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.VanDePerre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Franjo·Ivanovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.A.E.Hadj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#11

P.David#26

P.David#48

P.David#4

P.David#20

P.David#77

P.David#1

P.David#21

P.David#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 2
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise1 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise4 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise2 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 2
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
KAA Gent0 - 3
Real Betis
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
KV Kortrijk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 1
Sint-TruidenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#10#20#30#41#54#60#70
Union Saint-Gilloise
#13#23#30#41#55#60#70
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge