Belgian Pro League23:30 ngày 20/04/2025

KAA Gent
0 - 5

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốClub Brugge
2Chỉ số 31
19Chỉ số 2435
0Chỉ số 219
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2211
3Chỉ số 25
57Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-2-13218423225243151714
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Fadiga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kums#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Brown#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Hjulsager#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vanzier#19

D.Vanzier#11

D.Vanzier#10

D.Vanzier#13

D.Vanzier#9

D.Vanzier#6

D.Vanzier#20

D.Vanzier#30

D.Vanzier#16
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12264444551530820919
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Jutglà#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nilsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nilsson#29

G.Nilsson#10

G.Nilsson#62

G.Nilsson#68

G.Nilsson#21

G.Nilsson#41

G.Nilsson#2

G.Nilsson#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 4
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
KAA Gent
KAA Gent2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
KAA Gent
KAA Gent2 - 0
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
KAA Gent
Club Brugge0 - 3
KAA Gent
Club Brugge1 - 2
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA Gent
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
KAA Gent0 - 3
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
Aston Villa3 - 0
Club Brugge
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 3
Aston Villa
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 2
Standard LiegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#10#20#30#42#53#60#70
Club Brugge
#15#23#30#41#55#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Sint-Truidense