Belgian Pro League01:45 ngày 04/05/2025

Union Saint-Gilloise
1 - 0

Racing Genk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Saint-GilloiseChỉ sốRacing Genk
4Chỉ số 22
49Chỉ số 2449
92Chỉ số 23114
7Chỉ số 222
0Chỉ số 41
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
5Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Saint-Gilloise
Sơ đồ 3-5-24951628256242722912
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.MacAllister#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Machida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Khalail#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.VanDePerre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Sadiki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Niang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.David#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.David#11

P.David#26

P.David#13

P.David#48

P.David#4

P.David#14

P.David#77

P.David#10

P.David#21
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1397736182182317799
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#1

T.Arokodare#14

T.Arokodare#24

T.Arokodare#9

T.Arokodare#27

T.Arokodare#44

T.Arokodare#19

T.Arokodare#20

T.Arokodare#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise4 - 0
Racing Genk
Union Saint-Gilloise2 - 0
Racing Genk
Racing Genk1 - 0
Union Saint-Gilloise
Racing Genk0 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 2
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
Union Saint-Gilloise3 - 0
Standard Liege
Union Saint-Gilloise4 - 1
FCV Dender EH
Anderlecht0 - 2
Union Saint-GilloiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Union Saint-Gilloise
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
Racing Genk2 - 1
Union Saint-Gilloise
FCV Dender EH0 - 1
Racing Genk
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
Racing Genk0 - 0
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Saint-Gilloise
#11#20#30#45#54#60#70
Racing Genk
#10#20#31#43#52#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk