Belgian Pro League18:30 ngày 27/04/2025

KAA Gent
0 - 1

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốAnderlecht
32Chỉ số 2568
76Chỉ số 23102
28Chỉ số 2448
8Chỉ số 2215
7Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-2-13242331851620154514
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Torunarigha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Samoise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ito#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Goore#45 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vanzier#10

D.Vanzier#13

D.Vanzier#2

D.Vanzier#9

D.Vanzier#6

D.Vanzier#27

D.Vanzier#30

D.Vanzier#35

D.Vanzier#11
Anderlecht
Sơ đồ 4-3-32679345322110111227
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Huerta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Edozie#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edozie#23

S.Edozie#17

S.Edozie#16

S.Edozie#25

S.Edozie#74

S.Edozie#6

S.Edozie#18

S.Edozie#19

S.Edozie#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht6 - 0
KAA Gent
Anderlecht1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 1
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Racing Genk0 - 0
KAA Gent
Real Betis0 - 1
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
Anderlecht2 - 2
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#10#20#31#44#52#60#70
Anderlecht
#11#20#30#42#59#60#70
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk