Belgian Pro League18:30 ngày 11/05/2025

KAA Gent
0 - 3

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAA GentChỉ sốRoyal Antwerp
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 25
33Chỉ số 2418
72Chỉ số 2362
9Chỉ số 224
1Chỉ số 40
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-1-2321823225162010146
Đội hình xuất phát

T.Vandenberghe#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kotto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Fadiga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Araújo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Omgba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Gandelman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Gandelman#30

O.Gandelman#11

O.Gandelman#13

O.Gandelman#24

O.Gandelman#15

O.Gandelman#9

O.Gandelman#45

O.Gandelman#27

O.Gandelman#35
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191543345208910727
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Riedewald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.A.Balikwisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#16

M.Bayo#11

M.Bayo#75

M.Bayo#15

M.Bayo#46

M.Bayo#30

M.Bayo#26

M.Bayo#81

M.Bayo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Royal Antwerp
KAA Gent2 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 0
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
Royal Antwerp
KAA Gent0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Union Saint-Gilloise
Racing Genk4 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 2
KV Kortrijk
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Cercle Brugge0 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#10#20#31#42#54#60#70
Royal Antwerp
#13#22#30#42#55#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk