Hungary Fizz Liga01:00 ngày 18/04/2026

Ujpest FC
7 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốNyiregyhaza
61Chỉ số 2457
9Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
90Chỉ số 2387
1Chỉ số 33
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-2232559444277710118817
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Krajcsovics#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Fenyő#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ljujic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Matko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Matko#4
A.Matko#85

A.Matko#9

A.Matko#39

A.Matko#34
A.Matko#38

A.Matko#30

A.Matko#15

A.Matko#18

A.Matko#19

A.Matko#31

A.Matko#8
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-26324153166551267926
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Jovanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Antonov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tijani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tijani#17

M.Tijani#20

M.Tijani#44
M.Tijani#21

M.Tijani#57

M.Tijani#18

M.Tijani#14

M.Tijani#11

M.Tijani#23

M.Tijani#70

M.Tijani#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Kazincbarcika0 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Diosgyor VTK
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#17#23#30#41#56#60#70
Nyiregyhaza
#12#20#30#43#53#60#70