Hungary Fizz Liga01:30 ngày 17/05/2025

Ujpest FC
2 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốNyiregyhaza
99Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 33
125Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
7Chỉ số 20
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-3-323553035331074614911
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bese#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tajti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Dominik kaczvinszki#74 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Beridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Horvath#18

K.Horvath#47

K.Horvath#29

K.Horvath#93

K.Horvath#7
K.Horvath#99
K.Horvath#8

K.Horvath#5

K.Horvath#44

K.Horvath#26

K.Horvath#17

K.Horvath#77
Nyiregyhaza
Sơ đồ 5-3-295884443661286279
Đội hình xuất phát

B.C.Fejer#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

farkaz bendeguz#88 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Beke#33

P.Beke#77

P.Beke#15

P.Beke#28

P.Beke#7

P.Beke#55

P.Beke#16

P.Beke#90

P.Beke#32

P.Beke#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 3
Győri ETO FC
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#12#21#30#41#57#60#70
Nyiregyhaza
#12#21#30#43#50#60#70