Hungary Fizz Liga02:00 ngày 14/02/2026

Ujpest FC
2 - 1

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốDebreceni VSC
0Chỉ số 41
88Chỉ số 23153
4Chỉ số 224
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 215
70Chỉ số 24105
2Chỉ số 32
2Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-2232309455177788391934
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Fenyő#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Vlijter#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Gradisar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tučič#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tučič#25

M.Tučič#8

M.Tučič#7

M.Tučič#33

M.Tučič#9

M.Tučič#31

M.Tučič#5

M.Tučič#27

M.Tučič#18

M.Tučič#15

M.Tučič#1
M.Tučič#38
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-112294262282013109517
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Á.B.Escribano#95 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#23

D.Barany#1

D.Barany#14

D.Barany#3

D.Barany#28

D.Barany#11

D.Barany#49

D.Barany#16

D.Barany#77
D.Barany#15
D.Barany#30

D.Barany#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Mezokovesd Zsory FC1 - 2
Ujpest FC
FK Kosice1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Maribor2 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#12#21#30#42#52#60#70
Debreceni VSC
#11#20#31#42#52#60#70