Hungary Fizz Liga00:30 ngày 01/02/2026

Ujpest FC
0 - 1

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốPuskas Akademia FC
118Chỉ số 2392
60Chỉ số 2459
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 33
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-123943055341828877717
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Tučič#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Bodnár#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Fenyő#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Beridze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Matko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Matko#8

A.Matko#33

A.Matko#9

A.Matko#31

A.Matko#44

A.Matko#19

A.Matko#11

A.Matko#27

A.Matko#15

A.Matko#1

A.Matko#6

A.Matko#39
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 3-4-2-112314192146258777
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Favorov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Harutyunyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Kevin·Mondovics#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Fameyeh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Fameyeh#57

J.Fameyeh#88

J.Fameyeh#74

J.Fameyeh#30

J.Fameyeh#24

J.Fameyeh#90

J.Fameyeh#16
J.Fameyeh#96

J.Fameyeh#20

J.Fameyeh#22
J.Fameyeh#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 3
Ujpest FC
Puskas Akademia FC5 - 1
Ujpest FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 3
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Mezokovesd Zsory FC1 - 2
Ujpest FC
FK Kosice1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Racing Genk
Puskas Akademia FC1 - 3
KVSK Lommel
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#10#20#30#41#58#60#70
Puskas Akademia FC
#11#20#30#43#53#60#70