Hungary Fizz Liga19:30 ngày 30/03/2025

Ujpest FC
2 - 2

Videoton FC Fehérvár
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốVideoton FC Fehérvár
11Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 26
1Chỉ số 80
96Chỉ số 2393
2Chỉ số 35
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-1933330354470558811189
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bese#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Karamoko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Brodić#6

F.Brodić#7

F.Brodić#47

F.Brodić#23

F.Brodić#29

F.Brodić#14

F.Brodić#77

F.Brodić#17

F.Brodić#26
F.Brodić#1
F.Brodić#74

F.Brodić#5
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 5-3-257703132375899779
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Holender#70 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Petrov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Szabo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Milićević#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Kalandadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Melnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Pető#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Katona#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Šaponjić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Šaponjić#53

I.Šaponjić#15

I.Šaponjić#44

I.Šaponjić#11

I.Šaponjić#27
I.Šaponjić#33

I.Šaponjić#1

I.Šaponjić#30

I.Šaponjić#28
I.Šaponjić#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC4 - 1
Videoton FC Fehérvár
Ujpest FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 2
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Dorogi FC0 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Videoton FC Fehérvár3 - 2
Szentlorinc SE
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK RadomljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#12#22#30#42#57#60#70
Videoton FC Fehérvár
#12#20#30#46#56#60#70