Latvian Higher League18:00 ngày 11/05/2025

Tukums-2000
2 - 0

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốMetta/LU Riga
2Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
17Chỉ số 229
51Chỉ số 2447
80Chỉ số 2378
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-12358992111181014197
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
d.putrans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.krancmanis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#88

I.Pulis#77
I.Pulis#4
I.Pulis#25
I.Pulis#90

I.Pulis#2

I.Pulis#15
I.Pulis#17
I.Pulis#6
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-12414417519102372118
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gundars smilskalns#14 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mahamud karimu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#9

e.evelons#1
e.evelons#20
e.evelons#12

e.evelons#15

e.evelons#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Tukums-20000 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Super Nova4 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#12#20#30#42#55#60#70
Metta/LU Riga
#10#20#30#42#56#60#70