Latvian Higher League22:00 ngày 30/04/2025

Tukums-2000
0 - 0

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốBFC Daugavpils
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2447
6Chỉ số 211
5Chỉ số 32
103Chỉ số 2383
1Chỉ số 22
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-2-3-12328992111801810157
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Kristaps Krievins#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#90
I.Pulis#25
I.Pulis#4

I.Pulis#77
I.Pulis#19
I.Pulis#14

I.Pulis#5
I.Pulis#3
I.Pulis#6
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-4-213382037112421101727
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.lizunovs#7

v.lizunovs#4
v.lizunovs#58
v.lizunovs#15
v.lizunovs#18
v.lizunovs#22
v.lizunovs#99

v.lizunovs#30
v.lizunovs#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Tukums-20001 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 1
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 1
Tukums-2000
Tukums-20003 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 1
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 3
Tukums-2000
Tukums-20001 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Suduva0 - 1
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Hegelmann4 - 0
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#10#20#30#45#51#60#70
BFC Daugavpils
#10#20#31#42#52#60#70