Latvian Higher League22:00 ngày 23/04/2025

Jelgava
2 - 1

Tukums-2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốTukums-2000
7Chỉ số 24
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
64Chỉ số 2448
12Chỉ số 227
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
91Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 4-4-211545121761026820
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
m.peilans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kingsley emenike#14
kingsley emenike#27

kingsley emenike#7

kingsley emenike#19

kingsley emenike#16

kingsley emenike#9
kingsley emenike#25
kingsley emenike#11
kingsley emenike#23
Tukums-2000
Sơ đồ 4-2-3-1232832111801810157
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Kristaps Krievins#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#77

I.Pulis#88

I.Pulis#5
I.Pulis#14
I.Pulis#19
I.Pulis#4
I.Pulis#25
I.Pulis#90
I.Pulis#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20003 - 3
Jelgava
Jelgava0 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 3
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 2
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 1
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Super Nova
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
Grobina1 - 1
Jelgava
Kauno Zalgiris3 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Suduva0 - 1
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#12#20#30#44#57#60#70
Tukums-2000
#11#21#31#44#54#60#70