Latvian Higher League22:00 ngày 06/05/2025

Tukums-2000
2 - 2

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốFK Liepaja
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
76Chỉ số 23111
32Chỉ số 2491
10Chỉ số 2218
4Chỉ số 2113
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-1232899216181025157
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Joksts H.#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#4

I.Pulis#77
I.Pulis#19
I.Pulis#14

I.Pulis#5
I.Pulis#3
I.Pulis#17

I.Pulis#88
I.Pulis#90
FK Liepaja
Sơ đồ 4-1-4-112355567228141791119
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.simic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

oloko joseph ede#3

oloko joseph ede#44

oloko joseph ede#19

oloko joseph ede#18
oloko joseph ede#24

oloko joseph ede#70

oloko joseph ede#22

oloko joseph ede#99

oloko joseph ede#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja3 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja1 - 0
Tukums-2000
Tukums-20001 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja0 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
FK Liepaja
FK Liepaja3 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 4
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#12#22#30#44#52#60#70
FK Liepaja
#12#21#30#42#58#60#70