Latvian Higher League00:00 ngày 13/03/2025

Super Nova
4 - 0

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốMetta/LU Riga
65Chỉ số 2535
11Chỉ số 2210
62Chỉ số 2437
1Chỉ số 31
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
98Chỉ số 2379
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 5-4-191226252192114172795
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristers Skadmanis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.tihonovics#92
m.tihonovics#40
m.tihonovics#18
m.tihonovics#50

m.tihonovics#24

m.tihonovics#88
m.tihonovics#26

m.tihonovics#90
m.tihonovics#5
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-11154851171821199
Đội hình xuất phát

a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#29
sadiq saleh#16
sadiq saleh#99
sadiq saleh#27

sadiq saleh#6
sadiq saleh#30

sadiq saleh#28
sadiq saleh#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga0 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga4 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 1
Metta/LU Riga
Super Nova1 - 3
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Riga FC2 - 0
Super Nova
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Dziugas Telsiai0 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 0
Saldus SS/Leevon
Ekranas Panevezys0 - 4
Super Nova
Super Nova5 - 3
Marupe
Rigas Futbola Skola7 - 0
Super Nova
Super Nova3 - 0
Ogre United
Marupe0 - 2
Super Nova
FK Smiltene BJSS0 - 4
Super NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Paide Linnameeskond1 - 2
Metta/LU Riga
Suduva1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
FK Panevezys1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga10 - 1
Skanstes SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#14#21#30#41#55#60#70
Metta/LU Riga
#10#20#31#42#53#60#70
FK Auda Riga
Jelgava
BFC Daugavpils
Grobina
Tukums-2000