Latvian Higher League23:00 ngày 09/04/2025

Rigas Futbola Skola
2 - 0

Tukums-2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rigas Futbola SkolaChỉ sốTukums-2000
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
85Chỉ số 2377
66Chỉ số 2438
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 213
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
14Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-2-3-140115431826177010778
Đội hình xuất phát

j.ondoa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.sliede#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

c.kouadio#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Porsan-Clemente#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

lasha odisharia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

lasha odisharia#41

lasha odisharia#22
lasha odisharia#25

lasha odisharia#24

lasha odisharia#15

lasha odisharia#30

lasha odisharia#21

lasha odisharia#13

lasha odisharia#99
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-1238599211161080187
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Kristaps Krievins#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pulis#77
I.Pulis#25
I.Pulis#90

I.Pulis#2

I.Pulis#15
I.Pulis#19
I.Pulis#24
I.Pulis#14
I.Pulis#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola4 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 4
Rigas Futbola Skola
Tukums-20000 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 0
Tukums-2000
Tukums-20004 - 5
Rigas Futbola Skola
Tukums-20001 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola7 - 0
Tukums-2000
Tukums-20001 - 7
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Tukums-2000
Rigas Futbola Skola2 - 2
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Rigas Futbola Skola1 - 0
Veres
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Grobina
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Suduva0 - 1
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000
Grobina3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
Dziugas TelsiaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rigas Futbola Skola
#12#22#30#42#56#60#70
Tukums-2000
#10#20#30#41#53#60#70