Latvian Higher League21:00 ngày 04/04/2025

Metta/LU Riga
1 - 0

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốRigas Futbola Skola
77Chỉ số 23143
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
2Chỉ số 31
33Chỉ số 2498
2Chỉ số 218
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-124248516197151018
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
mohamed kamara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Lenards berzins#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#29
e.evelons#12
e.evelons#27

e.evelons#17
e.evelons#3

e.evelons#21
e.evelons#9

e.evelons#1
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-2-3-1401154325264170107722
Đội hình xuất phát

j.ondoa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.sliede#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Porsan-Clemente#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lemajić#17

D.Lemajić#15

D.Lemajić#30
D.Lemajić#66

D.Lemajić#27

D.Lemajić#21

D.Lemajić#13

D.Lemajić#99

D.Lemajić#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metta/LU Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 6
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola1 - 0
Metta/LU Riga
Rigas Futbola Skola5 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 6
Rigas Futbola Skola
Metta/LU Riga0 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola6 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 3
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Paide Linnameeskond1 - 2
Metta/LU Riga
Suduva1 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 1
Riga FC
FK Atyrau0 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Rigas Futbola Skola1 - 0
Veres
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#11#20#30#42#51#60#70
Rigas Futbola Skola
#10#20#30#41#53#60#70