Latvian Higher League18:00 ngày 16/03/2025

Metta/LU Riga
3 - 2

Tukums-2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốTukums-2000
0Chỉ số 41
3Chỉ số 33
10Chỉ số 214
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2334
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 229
20Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-12411176523715219
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Hugo jesse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
gianluca scremin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sadiq saleh#29
sadiq saleh#16
sadiq saleh#12
sadiq saleh#27
sadiq saleh#18
sadiq saleh#8
sadiq saleh#30
sadiq saleh#10

sadiq saleh#19
Tukums-2000
Sơ đồ 4-5-19748899818101511179
Đội hình xuất phát

R.sturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
glebs kacanovs#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.stals#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Sirbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
I.Pulis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#72
I.Pulis#22

I.Pulis#77
I.Pulis#19
I.Pulis#23
I.Pulis#14

I.Pulis#5
I.Pulis#3
I.Pulis#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20000 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Tukums-20001 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
FC Flora Tallinn1 - 0
Metta/LU Riga
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Paide Linnameeskond1 - 2
Metta/LU Riga
Suduva1 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga4 - 1
Harju JK Laagri
FK Panevezys1 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Suduva0 - 1
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000
Grobina3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
Dziugas Telsiai
FK Valmiera2 - 3
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
FK Auda Riga
Riga FC10 - 1
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#13#21#30#43#54#60#70
Tukums-2000
#12#22#31#43#55#60#70
Rigas Futbola Skola
Jelgava