Latvian Higher League18:00 ngày 05/04/2025

Tukums-2000
2 - 0

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốGrobina
1Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 25
44Chỉ số 2443
80Chỉ số 2372
8Chỉ số 225
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-1235832111181080157
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
Kristaps Krievins#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#17
I.Pulis#14
I.Pulis#16
I.Pulis#90
I.Pulis#25
I.Pulis#4

I.Pulis#77

I.Pulis#2

I.Pulis#99
Grobina
Sơ đồ 3-4-1-212143432165719449
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krisjanis rupeiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.galata#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tomass mickevics#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
leitans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
javad arwin#20

javad arwin#11

javad arwin#84
javad arwin#4

javad arwin#8

javad arwin#23
javad arwin#13

javad arwin#10
javad arwin#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina3 - 0
Tukums-2000
Grobina1 - 2
Tukums-2000
Grobina2 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 2
Grobina
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina0 - 3
Tukums-2000
Tukums-20006 - 0
Grobina
Grobina3 - 8
Tukums-2000
Grobina0 - 1
Tukums-2000
Tukums-20009 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
Super Nova
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Suduva0 - 1
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
Nomme JK Kalju2 - 1
Tukums-2000
Grobina3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 2
Dziugas Telsiai
FK Valmiera2 - 3
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Jelgava
FK Tauras Taurage2 - 2
Grobina
Dziugas Telsiai0 - 0
Grobina
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Grobina3 - 0
Tukums-2000
Grobina2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
Grobina6 - 1
BabrungasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#12#22#30#43#54#60#70
Grobina
#10#20#30#44#55#60#70
Riga FC
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga