Latvian Higher League23:00 ngày 25/04/2025

BFC Daugavpils
2 - 0

Metta/LU Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốMetta/LU Riga
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
62Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
13Chỉ số 2210
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-4-213382037112421101727
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.lizunovs#18

v.lizunovs#7
v.lizunovs#99

v.lizunovs#30
v.lizunovs#66
v.lizunovs#9
v.lizunovs#15
v.lizunovs#58

v.lizunovs#4
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-124194175311167219
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aleksandrs molotkovs#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
lauan#3 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Lenards berzins#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

sadiq saleh#1
sadiq saleh#12
sadiq saleh#27
sadiq saleh#18
sadiq saleh#23
sadiq saleh#10
sadiq saleh#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
BFC Daugavpils
Metta/LU Riga2 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 2
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#12#22#30#41#58#60#70
Metta/LU Riga
#10#20#30#41#53#60#70