Latvian Higher League19:00 ngày 02/05/2025

Metta/LU Riga
2 - 4

FK Liepaja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metta/LU RigaChỉ sốFK Liepaja
4Chỉ số 219
1Chỉ số 81
1Chỉ số 32
76Chỉ số 2447
3Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2383
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Metta/LU Riga
Sơ đồ 5-4-12427416523111072118
Đội hình xuất phát
nikita parfjonovs#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.cesnieks#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
Lenards berzins#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Mahamud karimu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

markuss ivulans#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.evelons#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.evelons#14
e.evelons#2
e.evelons#9
e.evelons#3

e.evelons#15
e.evelons#12
e.evelons#13

e.evelons#1
FK Liepaja
Sơ đồ 4-1-4-112355562891111472179
Đội hình xuất phát

D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.simic#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Vientiess#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Laušić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Diaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Babic#72 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Melnis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oloko joseph ede#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

oloko joseph ede#7

oloko joseph ede#3

oloko joseph ede#44

oloko joseph ede#18
oloko joseph ede#24

oloko joseph ede#70

oloko joseph ede#22

oloko joseph ede#99

oloko joseph ede#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 2
FK Liepaja
Metta/LU Riga5 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 2
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga2 - 0
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga1 - 1
FK Liepaja
Metta/LU Riga2 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja3 - 2
Metta/LU Riga
FK Liepaja1 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metta/LU Riga
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
Metta/LU Riga0 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 1
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga3 - 2
Tukums-2000
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
Transinvest2 - 0
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Liepaja
FK Liepaja2 - 2
Super Nova
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
FK Liepaja
FK Liepaja2 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola4 - 1
FK Liepaja
FK Liepaja4 - 1
Grobina
FK Liepaja0 - 0
Tukums-2000
FK Liepaja4 - 0
Metta/LU Riga
FK Oleksandria2 - 3
FK LiepajaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metta/LU Riga
#12#20#30#41#52#60#70
FK Liepaja
#14#22#30#42#54#60#70