Latvian Higher League21:00 ngày 31/05/2025

Riga FC
3 - 0

Tukums-2000
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốTukums-2000
6Chỉ số 20
60Chỉ số 2425
7Chỉ số 212
0Chỉ số 34
68Chỉ số 2532
19Chỉ số 225
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Riga FC
Sơ đồ 4-1-4-112334211340222081110
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo#4

ramires reginaldo#3

ramires reginaldo#12

ramires reginaldo#18

ramires reginaldo#77
ramires reginaldo#44
ramires reginaldo#15

ramires reginaldo#19

ramires reginaldo#7
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-1238399561525111910
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Joksts H.#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.krancmanis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Samoilovs#18
B.Samoilovs#20
B.Samoilovs#4

B.Samoilovs#77

B.Samoilovs#2
B.Samoilovs#14
B.Samoilovs#17
B.Samoilovs#32

B.Samoilovs#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC10 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 5
Riga FC
Riga FC3 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 1
Riga FC
Riga FC4 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 6
Riga FC
Riga FC5 - 1
Tukums-2000
Tukums-20000 - 2
Riga FC
Tukums-20000 - 2
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Metta/LU Riga0 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 0
FK Liepaja
BFC Daugavpils0 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Jelgava
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Super Nova1 - 5
Riga FC
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Riga FC3 - 0
Grobina
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Riga FC1 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Tukums-20002 - 5
Rigas Futbola Skola
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#13#21#30#40#56#60#70
Tukums-2000
#10#20#31#44#50#60#70