Latvian Higher League22:00 ngày 25/05/2025

Tukums-2000
2 - 5

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tukums-2000Chỉ sốRigas Futbola Skola
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
70Chỉ số 23112
3Chỉ số 31
46Chỉ số 2468
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Tukums-2000
Sơ đồ 4-1-4-123239956181011197
Đội hình xuất phát

R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mihoubi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Volkovs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.dusaliejvs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

k.anmanis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.krancmanis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pulis#32
I.Pulis#17
I.Pulis#16
I.Pulis#90
I.Pulis#25
I.Pulis#4

I.Pulis#77

I.Pulis#15
I.Pulis#14
Rigas Futbola Skola
Sơ đồ 4-1-3-21311234325417026242218
Đội hình xuất phát

S.Vilkovs#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Prenga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Karashima#41 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

m.nagasawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Lemajić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zelenkovs#99

D.Zelenkovs#21

D.Zelenkovs#1

D.Zelenkovs#27
D.Zelenkovs#66

D.Zelenkovs#77

D.Zelenkovs#8

D.Zelenkovs#15

D.Zelenkovs#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Rigas Futbola Skola4 - 1
Tukums-2000
Tukums-20001 - 4
Rigas Futbola Skola
Tukums-20000 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 0
Tukums-2000
Tukums-20004 - 5
Rigas Futbola Skola
Tukums-20001 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola7 - 0
Tukums-2000
Tukums-20001 - 7
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
Tukums-2000Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tukums-2000
Grobina2 - 0
Tukums-2000
Super Nova1 - 1
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
Metta/LU Riga
Tukums-20002 - 2
FK Liepaja
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20000 - 3
Riga FC
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Tukums-20002 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 1
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola5 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola0 - 1
Riga FC
Super Nova1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 0
Tukums-2000
Metta/LU Riga1 - 0
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tukums-2000
#12#20#30#43#54#60#70
Rigas Futbola Skola
#15#23#30#41#53#60#70