French Ligue 102:05 ngày 27/04/2025

Lyon
4 - 1

Stade Rennais FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốStade Rennais FC
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
59Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 226
36Chỉ số 2444
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11982219331818231110
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tagliafico#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Matić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Almada#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fofana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A. Lacazette#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#55

A. Lacazette#29

A. Lacazette#40

A. Lacazette#4

A. Lacazette#20

A. Lacazette#69

A. Lacazette#15

A. Lacazette#7

A. Lacazette#16
Stade Rennais FC
Sơ đồ 3-5-21972452263883119
Đội hình xuất phát

B.Samba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rouault#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brassier#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Assignon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Matusiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cissé#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Truffert#3 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

M.Tamari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kalimuendo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#4

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#62

A.Kalimuendo#30

A.Kalimuendo#90

A.Kalimuendo#17

A.Kalimuendo#33

A.Kalimuendo#20

A.Kalimuendo#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Rennais FC3 - 0
Lyon
Lyon2 - 3
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
Lyon
Lyon3 - 1
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC3 - 2
Lyon
Lyon2 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC4 - 1
Lyon
Lyon1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 2
Lyon
Lyon0 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
AS Saint-Étienne2 - 1
Lyon
Manchester United2 - 2
Lyon
AJ Auxerre1 - 3
Lyon
Lyon2 - 2
Manchester United
Lyon2 - 1
LOSC Lille
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Lyon
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
OGC Nice0 - 2
Lyon
Fotbal Club FCSB1 - 3
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Rennais FC
Stade Rennais FC2 - 1
FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 5
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC0 - 1
AJ Auxerre
Angers SCO0 - 3
Stade Rennais FC
RC Lens1 - 0
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 4
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC0 - 4
Stade Rennais FC
Stade Rennais FC1 - 0
Stade DE Reims
Stade Rennais FC0 - 2
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Stade Rennais FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#14#23#30#40#57#60#70
Stade Rennais FC
#11#20#30#40#52#60#70
Marseille
AS Monaco
Stade Brestois 29
Toulouse FC