UEFA Europa Conference League00:00 ngày 01/08/2025

Torpedo Kutaisi
0 - 4

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốOmonia Nicosia FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
108Chỉ số 2384
6Chỉ số 27
71Chỉ số 2461
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-21216233208718149
Đội hình xuất phát
O.Goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ghudushauri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#17
B.Johnsen#11

B.Johnsen#26
B.Johnsen#6

B.Johnsen#31

B.Johnsen#10
B.Johnsen#25

B.Johnsen#4

B.Johnsen#33

B.Johnsen#5
B.Johnsen#24
B.Johnsen#22
Omonia Nicosia FC
Sơ đồ 4-2-3-1402153033114751178
Đội hình xuất phát

Fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Kitsos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Semedo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovetić#23

S.Jovetić#2

S.Jovetić#44

S.Jovetić#24
S.Jovetić#90

S.Jovetić#98

S.Jovetić#33

S.Jovetić#85

S.Jovetić#19

S.Jovetić#27

S.Jovetić#9

S.Jovetić#74
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Omonia Nicosia FC1 - 0
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Torpedo Kutaisi
Omonia Nicosia FC0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
AEK Athens1 - 0
Omonia Nicosia FC
Bruk Bet Termalica3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 3
Maccabi Netanya
Radomiak Radom2 - 1
Omonia Nicosia FC
FC Dinamo 19482 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 3
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#56#60#70
Omonia Nicosia FC
#14#21#30#41#57#60#70