UEFA Europa Conference League23:00 ngày 10/07/2025

Torpedo Kutaisi
4 - 3

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốOrdabasy
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
107Chỉ số 23104
5Chỉ số 28
62Chỉ số 2478
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-5-2142352818726149
Đội hình xuất phát
O.Goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Warley#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Johnsen#6

B.Johnsen#17
B.Johnsen#22
B.Johnsen#24

B.Johnsen#16

B.Johnsen#3

B.Johnsen#33
B.Johnsen#25

B.Johnsen#10

B.Johnsen#31

B.Johnsen#20
B.Johnsen#11
Ordabasy
Sơ đồ 5-3-21226251358167989
Đội hình xuất phát

B.Shayzada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

U.Zhaksybaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Vakulko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Imnadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Everton·Macedo Moraes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Everton·Macedo Moraes#47

Everton·Macedo Moraes#34

Everton·Macedo Moraes#14

Everton·Macedo Moraes#23

Everton·Macedo Moraes#30
Everton·Macedo Moraes#29
Everton·Macedo Moraes#17

Everton·Macedo Moraes#10

Everton·Macedo Moraes#27
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Okzhetpes0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 2
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#14#22#30#42#55#60#70
Ordabasy
#13#22#30#40#58#60#70