UEFA Europa Conference League00:00 ngày 25/07/2025

Omonia Nicosia FC
1 - 0

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốTorpedo Kutaisi
62Chỉ số 2538
127Chỉ số 2389
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
92Chỉ số 2432
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
Sơ đồ 4-2-3-1402153033114751178
Đội hình xuất phát

Fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Kitsos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Loizou#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Semedo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovetić#74

S.Jovetić#33

S.Jovetić#85

S.Jovetić#19

S.Jovetić#27

S.Jovetić#9

S.Jovetić#23
S.Jovetić#90

S.Jovetić#24

S.Jovetić#44

S.Jovetić#2

S.Jovetić#98
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-21216235720818149
Đội hình xuất phát
O.Goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Mane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Ghudushauri#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Bidzinashvili#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#10

B.Johnsen#17
B.Johnsen#11

B.Johnsen#26

B.Johnsen#31
B.Johnsen#6
B.Johnsen#25

B.Johnsen#33

B.Johnsen#3
B.Johnsen#24
B.Johnsen#22
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
AEK Athens1 - 0
Omonia Nicosia FC
Bruk Bet Termalica3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 3
Maccabi Netanya
Radomiak Radom2 - 1
Omonia Nicosia FC
FC Dinamo 19482 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 3
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#11#21#30#41#59#60#70
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#56#60#70