Faroe Islands Premier League21:30 ngày 14/06/2025

TB/FCS/Royn
0 - 3

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
TB/FCS/RoynChỉ sốVíkingur Gøta
1Chỉ số 28
0Chỉ số 81
38Chỉ số 2562
59Chỉ số 23109
30Chỉ số 2470
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
TB/FCS/Royn
123105132241973014
Đội hình xuất phát
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tummasarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Holm#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnholdsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Armah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Armah#15
M.Armah#20
M.Armah#16
M.Armah#3
M.Armah#12
M.Armah#9
Víkingur Gøta
194301423175181011
Đội hình xuất phát

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.bardason#22
o.bardason#13
o.bardason#28

o.bardason#6
o.bardason#15

o.bardason#29
o.bardason#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta7 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 6
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 2
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn1 - 2
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
Toftir B684 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 5
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur5 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
HB Torshavn2 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
FC Suduroy0 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur GøtaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TB/FCS/Royn
#10#20#30#42#51#60#70
Víkingur Gøta
#13#23#30#41#58#60#70
B36 Torshavn