Faroe Islands Premier League00:00 ngày 10/05/2025

Víkingur Gøta
0 - 1

HB Torshavn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốHB Torshavn
49Chỉ số 2551
66Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
7Chỉ số 228
9Chỉ số 25
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
6293047239105114
Đội hình xuất phát

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Jonhardsson#11
I.Jonhardsson#15
I.Jonhardsson#28
I.Jonhardsson#13
I.Jonhardsson#24

I.Jonhardsson#17
I.Jonhardsson#25
HB Torshavn
59823201041531125
Đội hình xuất phát

N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.klein#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Mork#28
B.Mork#30
B.Mork#24
B.Mork#14
B.Mork#19

B.Mork#13
B.Mork#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 4
HB Torshavn
Víkingur Gøta2 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 1
HB TorshavnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
FC Suduroy0 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
Víkingur Gøta0 - 2
HB TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#10#20#30#43#59#60#70
HB Torshavn
#11#20#30#40#55#60#70