Faroe Islands Premier League20:45 ngày 25/05/2025

TB/FCS/Royn
0 - 5

KI Klaksvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
TB/FCS/RoynChỉ sốKI Klaksvik
24Chỉ số 2576
45Chỉ số 2396
22Chỉ số 2468
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 219
0Chỉ số 30
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
TB/FCS/Royn
141239271051522430
Đội hình xuất phát
M.Armah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tummasarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnholdsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

arnholdsson#7
arnholdsson#19

arnholdsson#13
arnholdsson#20
arnholdsson#16
arnholdsson#11
arnholdsson#12
KI Klaksvik
112396192272413528
Đội hình xuất phát

J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Andreasen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavlović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.B.Andreasen#6

J.B.Andreasen#9

J.B.Andreasen#1

J.B.Andreasen#14

J.B.Andreasen#10
J.B.Andreasen#28
J.B.Andreasen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 5
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 0
TB/FCS/Royn
KI Klaksvik7 - 1
TB/FCS/Royn
KI Klaksvik7 - 0
TB/FCS/Royn
KI Klaksvik4 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 5
KI Klaksvik
TB/FCS/Royn0 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 2
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
07 Vestur Sorvagur5 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
KI Klaksvik4 - 0
AB Argir
HB Torshavn1 - 1
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy0 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik1 - 1
B36 Torshavn
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TB/FCS/Royn
#10#20#30#40#53#60#70
KI Klaksvik
#15#22#30#40#510#60#70