Faroe Islands Premier League23:00 ngày 26/04/2025

Toftir B68
0 - 1

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toftir B68Chỉ sốVíkingur Gøta
3Chỉ số 215
49Chỉ số 2551
46Chỉ số 2463
81Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Toftir B68
1872911522225166110
Đội hình xuất phát
AT.Logv#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Jacobsen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.lau#14
s.lau#17

s.lau#9

s.lau#5

s.lau#12

s.lau#30

s.lau#23
Víkingur Gøta
14111293064239510
Đội hình xuất phát

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vatnhamar#25
S.Vatnhamar#20
S.Vatnhamar#15
S.Vatnhamar#19

S.Vatnhamar#7
S.Vatnhamar#24

S.Vatnhamar#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toftir B681 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 0
Toftir B68
Víkingur Gøta2 - 0
Toftir B68
Toftir B680 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 1
Toftir B68
Toftir B683 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Toftir B68
Toftir B680 - 6
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 4
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của Toftir B68
B71 Sandur3 - 6
Toftir B68
B36 Torshavn1 - 1
Toftir B68
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
Toftir B684 - 0
IF Fuglafjordur
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
NSI Runavik11 - 0
Toftir B68
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
HB Torshavn3 - 2
Toftir B68
NSI Runavik1 - 4
Toftir B68
Toftir B681 - 4
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur SorvagurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toftir B68
#10#20#30#43#52#60#70
Víkingur Gøta
#11#21#30#42#57#60#70