Faroe Islands Premier League21:00 ngày 17/04/2025

Víkingur Gøta
4 - 1

EB Streymur
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốEB Streymur
0Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 81
7Chỉ số 224
66Chỉ số 2424
112Chỉ số 2385
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
2930647142395101
Đội hình xuất phát

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.AReynatrod#24
B.AReynatrod#13
B.AReynatrod#28
B.AReynatrod#15
B.AReynatrod#25
B.AReynatrod#11
B.AReynatrod#20
EB Streymur
1252682220527103
Đội hình xuất phát

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.E.Bruhn#9
J.E.Bruhn#19
J.E.Bruhn#21

J.E.Bruhn#30

J.E.Bruhn#17
J.E.Bruhn#11
J.E.Bruhn#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
Víkingur Gøta4 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta8 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
Víkingur Gøta4 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
EB Streymur
Víkingur Gøta3 - 1
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 0
IF FuglafjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
EB Streymur1 - 4
HB Torshavn
Toftir B681 - 4
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
B36 Torshavn
EB Streymur4 - 1
NSI Runavik
Víkingur Gøta1 - 0
EB StreymurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#14#20#30#40#58#60#70
EB Streymur
#11#20#30#43#53#60#70