Faroe Islands Premier League21:00 ngày 16/05/2025

EB Streymur
1 - 2

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
EB StreymurChỉ sốVíkingur Gøta
3Chỉ số 33
78Chỉ số 2382
0Chỉ số 81
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 25
0Chỉ số 225
43Chỉ số 2457
1Chỉ số 40
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
EB Streymur
312682220952710
Đội hình xuất phát

J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Boubacar dabo sidik#21

Boubacar dabo sidik#30
Boubacar dabo sidik#18
Boubacar dabo sidik#11
Boubacar dabo sidik#6
Boubacar dabo sidik#19

Boubacar dabo sidik#25
Víkingur Gøta
961291423131751011
Đội hình xuất phát
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonatan lervig#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.bardason#18
o.bardason#24

o.bardason#7
o.bardason#28
o.bardason#15

o.bardason#30
o.bardason#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
Víkingur Gøta4 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta8 - 0
EB Streymur
EB Streymur0 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
Víkingur Gøta4 - 0
EB Streymur
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
EB StreymurĐối chiếu
Phong độ gần đây của EB Streymur
07 Vestur Sorvagur0 - 1
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 2
EB Streymur
EB Streymur0 - 5
NSI Runavik
EB Streymur2 - 3
AB Argir
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
EB Streymur1 - 0
Toftir B68
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
FC Suduroy0 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI RunavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EB Streymur
#11#21#31#44#55#60#70
Víkingur Gøta
#12#22#30#43#55#60#70