Faroe Islands Premier League21:45 ngày 09/03/2025

TB/FCS/Royn
1 - 1

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
TB/FCS/RoynChỉ sốVíkingur Gøta
1Chỉ số 80
3Chỉ số 214
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 2210
30Chỉ số 24113
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
4Chỉ số 34
39Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
TB/FCS/Royn
22231115131651410271
Đội hình xuất phát
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ellendersen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Holm#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samba M.#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tonnesen#30
tonnesen#19
tonnesen#3
tonnesen#20
tonnesen#7
tonnesen#12
Víkingur Gøta
103011822923144611
Đội hình xuất phát

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.bardason#25

o.bardason#29
o.bardason#15
o.bardason#28

o.bardason#7
o.bardason#13

o.bardason#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta7 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 6
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
Víkingur Gøta1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 2
Víkingur Gøta
TB/FCS/Royn1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
FC Hoyvik0 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
B71 Sandur
AB Argir1 - 2
TB/FCS/Royn
HB Torshavn 21 - 1
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn II0 - 0
TB/FCS/Royn
FC Hoyvik1 - 1
TB/FCS/Royn
B36 Torshavn3 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 0
B36 Torshavn
KI Klaksvik II0 - 2
TB/FCS/RoynĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 0
IF Fuglafjordur
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
Víkingur Gøta1 - 0
EB Streymur
Toftir B681 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 0
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 4
Víkingur GøtaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TB/FCS/Royn
#11#20#30#44#53#60#70
Víkingur Gøta
#11#20#30#44#514#60#70
FC Suduroy