Faroe Islands Premier League20:30 ngày 04/05/2025

FC Suduroy
0 - 2

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SuduroyChỉ sốVíkingur Gøta
2Chỉ số 25
181Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 225
94Chỉ số 2471
1Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Suduroy
611141652121719201
Đội hình xuất phát
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliasu champang#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olaf godtfred#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjartmar holm#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup joensen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

rasmus olsen#10
rasmus olsen#22
rasmus olsen#24
rasmus olsen#7
rasmus olsen#23
rasmus olsen#9
rasmus olsen#4
Víkingur Gøta
14235746113029110
Đội hình xuất phát

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vatnhamar#25
S.Vatnhamar#24
S.Vatnhamar#9
S.Vatnhamar#13
S.Vatnhamar#28
S.Vatnhamar#15

S.Vatnhamar#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta4 - 0
FC Suduroy
Víkingur Gøta4 - 1
FC Suduroy
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 1
Víkingur Gøta
FC Suduroy2 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 1
FC Suduroy
Víkingur Gøta4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Suduroy
FC Suduroy0 - 4
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 0
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 2
FC Suduroy
AB Argir1 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy0 - 2
EB Streymur
Toftir B682 - 0
FC Suduroy
B36 Torshavn4 - 0
FC Suduroy
FC Suduroy2 - 1
B36 Torshavn IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB TorshavnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Suduroy
#10#20#30#41#52#60#70
Víkingur Gøta
#12#21#30#42#55#60#70