Faroe Islands Cup23:15 ngày 21/04/2025

Víkingur Gøta
2 - 1

Skala Itrottarfelag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Víkingur GøtaChỉ sốSkala Itrottarfelag
0Chỉ số 40
147Chỉ số 23113
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
1Chỉ số 31
89Chỉ số 2464
3Chỉ số 227
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Víkingur Gøta
2930647142395101
Đội hình xuất phát

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.AReynatrod#24
B.AReynatrod#13
B.AReynatrod#28
B.AReynatrod#15
B.AReynatrod#25
B.AReynatrod#11
B.AReynatrod#20
Skala Itrottarfelag
11526351110237417
Đội hình xuất phát
s.ernstsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poulsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mikkelsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mensah#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgensen simon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin johansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Johansen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.M.Jacobsen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakobsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jakup frederiksberg#12
Jakup frederiksberg#2
Jakup frederiksberg#18
Jakup frederiksberg#21
Jakup frederiksberg#20

Jakup frederiksberg#19
Jakup frederiksberg#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
Skala Itrottarfelag0 - 4
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 3
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta4 - 2
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 0
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 4
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 2
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
HB Torshavn1 - 1
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
IF Fuglafjordur1 - 2
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag3 - 0
Vikingur Gota II
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
Skala Itrottarfelag3 - 1
B71 Sandur
Skala Itrottarfelag0 - 0
AB Argir
B36 Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
Toftir B681 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn3 - 0
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Víkingur Gøta
#12#21#30#41#54#60#70
Skala Itrottarfelag
#11#21#30#41#55#60#70