Faroe Islands Premier League21:00 ngày 16/05/2025

07 Vestur Sorvagur
5 - 0

TB/FCS/Royn
Thống kê
Thống kê trận đấu
07 Vestur SorvagurChỉ sốTB/FCS/Royn
66Chỉ số 2444
2Chỉ số 21
96Chỉ số 2398
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
12Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
07 Vestur Sorvagur
2569263181810529
Đội hình xuất phát

f.drinic#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dohn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan flensborg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hyllegaard#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B. Kvithyld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.petersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Samuelsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Prior#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silas gaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nattestad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jakobsen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Jakobsen#12
M.Jakobsen#19
M.Jakobsen#24
M.Jakobsen#15

M.Jakobsen#30
M.Jakobsen#4
M.Jakobsen#2
TB/FCS/Royn
17420152251025279
Đội hình xuất phát
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diop#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ellendersen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Thomsen#2
J.Thomsen#19
J.Thomsen#30
J.Thomsen#12
J.Thomsen#17
J.Thomsen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn0 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur2 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 4
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 5
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur3 - 1
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 4
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của 07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur0 - 1
EB Streymur
Toftir B682 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 2
FC Suduroy
07 Vestur Sorvagur1 - 3
B36 Torshavn
NSI Runavik4 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
07 Vestur Sorvagur1 - 2
HB Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur SorvagurĐối chiếu
Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Toftir B68
KI Klaksvik10 - 0
TB/FCS/Royn
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn2 - 1
07 Vestur Sorvagur
TB/FCS/Royn1 - 5
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
FC Suduroy1 - 0
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn0 - 1
B36 Torshavn
EB Streymur2 - 2
TB/FCS/Royn
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur GøtaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
07 Vestur Sorvagur
#15#24#30#41#52#60#70
TB/FCS/Royn
#10#20#30#40#51#60#70