Faroe Islands Premier League01:00 ngày 13/04/2025

KI Klaksvik
2 - 0

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
KI KlaksvikChỉ sốVíkingur Gøta
118Chỉ số 23103
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
7Chỉ số 212
5Chỉ số 222
56Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
KI Klaksvik
2961311141022231789
Đội hình xuất phát
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Klettskard#3

P.Klettskard#4
P.Klettskard#28
P.Klettskard#24

P.Klettskard#1

P.Klettskard#6

P.Klettskard#19
Víkingur Gøta
29513064714231710
Đội hình xuất phát

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vatnhamar#15
S.Vatnhamar#25
S.Vatnhamar#20
S.Vatnhamar#24
S.Vatnhamar#9
S.Vatnhamar#13
S.Vatnhamar#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik0 - 2
Víkingur Gøta
KI Klaksvik2 - 1
Víkingur Gøta
KI Klaksvik1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
KI Klaksvik0 - 0
Víkingur Gøta
KI Klaksvik0 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
Víkingur Gøta0 - 0
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
Toftir B680 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 1
EB Streymur
B36 Torshavn1 - 3
KI Klaksvik
KI Klaksvik3 - 1
07 Vestur Sorvagur
IF Fuglafjordur1 - 4
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 2
B36 Torshavn
KI Klaksvik3 - 1
NSI Runavik
07 Vestur Sorvagur0 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta1 - 2
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI Runavik
B36 Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 0
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta0 - 3
NSI Runavik
TB/FCS/Royn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
Víkingur Gøta4 - 1
07 Vestur Sorvagur
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta5 - 0
IF Fuglafjordur
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur GøtaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KI Klaksvik
#12#21#30#45#56#60#70
Víkingur Gøta
#10#20#30#44#50#60#70
FC Suduroy