Faroe Islands Premier League21:00 ngày 29/05/2025

HB Torshavn
2 - 1

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
HB TorshavnChỉ sốVíkingur Gøta
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2466
2Chỉ số 213
1Chỉ số 31
101Chỉ số 23115
Lineup
Đội hình trận đấu
HB Torshavn
113281541910971725
Đội hình xuất phát

A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Enkerud#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Skytte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Mork#8

B.Mork#13
B.Mork#14

B.Mork#18
B.Mork#30

B.Mork#22
B.Mork#20
Víkingur Gøta
11018517132374611
Đội hình xuất phát

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonatan lervig#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.bardason#9
o.bardason#24
o.bardason#25

o.bardason#29

o.bardason#30
o.bardason#15
o.bardason#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 4
HB Torshavn
Víkingur Gøta2 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 2
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HB Torshavn
NSI Runavik1 - 4
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 1
KI Klaksvik
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
HB Torshavn1 - 7
NSI Runavik
HB Torshavn3 - 2
TB/FCS/Royn
KI Klaksvik4 - 0
HB Torshavn
HB Torshavn2 - 3
B36 Torshavn
HB Torshavn1 - 2
KI Klaksvik
EB Streymur0 - 3
HB Torshavn
HB Torshavn4 - 0
FC SuduroyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
FC Suduroy
Toftir B680 - 2
Víkingur Gøta
EB Streymur1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta0 - 1
HB Torshavn
FC Suduroy0 - 2
Víkingur Gøta
Toftir B680 - 1
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Víkingur Gøta4 - 1
EB Streymur
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta3 - 1
NSI RunavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HB Torshavn
#12#21#30#41#55#60#70
Víkingur Gøta
#11#20#30#41#57#60#70
07 Vestur Sorvagur